Nutrition Facts là gì? Bảng giá trị dinh dưỡng tiêu chuẩn FDA

11/06/2026 - 10:47

Nutrition Facts là bảng thông tin dinh dưỡng trên bao bì thực phẩm giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về giá trị dinh dưỡng của sản phẩm trước khi lựa chọn sử dụng. Trong bài viết này, hãy cùng FDA tìm hiểu Nutrition Facts là gì? và những quy định ghi nhãn hàng hóa thực phẩm của FDA ngay nhé.

Nutrition Facts là gì?

Nutrition Facts là nhãn thông tin dinh dưỡng được in trên bao bì thực phẩm và đồ uống, cung cấp các dữ liệu quan trọng về thành phần dinh dưỡng của sản phẩm. Thông qua nhãn này, người tiêu dùng có thể biết được hàm lượng năng lượng, chất béo, đường, natri, chất xơ cùng nhiều dưỡng chất khác có trong mỗi khẩu phần sử dụng.

Nhãn Nutrition Facts còn được gọi là bảng giá trị dinh dưỡng hoặc nhãn thông tin dinh dưỡng. Đây là công cụ hữu ích giúp người dùng đánh giá chất lượng sản phẩm, lựa chọn thực phẩm phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng và xây dựng chế độ ăn uống khoa học hơn.

Nutrition Facts là nhãn thông tin dinh dưỡng được in trên bao bì
Nutrition Facts là nhãn thông tin dinh dưỡng được in trên bao bì

Quy định của FDA đối với nhãn thực phẩm

Theo quy định của FDA, hầu hết các sản phẩm thực phẩm và đồ uống đóng gói đều phải hiển thị nhãn Nutrition Facts trên bao bì, bao gồm những yếu tố cơ bản sau:

Công bố thông tin dinh dưỡng

Phần thông tin dinh dưỡng trên nhãn Nutrition Facts thường được trình bày theo ba nhóm nội dung chính:

  • Khẩu phần ăn (Serving Size): Đây là cơ sở để tính toán các giá trị dinh dưỡng được hiển thị trên nhãn. Kích thước khẩu phần được xác định theo hướng dẫn của FDA, giúp người tiêu dùng dễ dàng ước tính lượng dinh dưỡng thực tế hấp thụ trong mỗi lần sử dụng.
  • Các chất dinh dưỡng chính: Nhãn dinh dưỡng cung cấp những thông tin quan trọng như lượng calo, tổng chất béo, natri, carbohydrate và protein.
  • Vitamin và khoáng chất: Một số vi chất dinh dưỡng quan trọng cũng được thể hiện trên nhãn nhằm giúp người tiêu dùng đánh giá giá trị dinh dưỡng tổng thể của sản phẩm và cân đối khẩu phần ăn hiệu quả hơn.

Ghi rõ thành phần và các chất gây dị ứng

  • Các thành phần của sản phẩm được sắp xếp theo thứ tự hàm lượng từ cao đến thấp, giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết thành phần chiếm tỷ lệ lớn nhất trong thực phẩm.
  • Các chất gây dị ứng (nếu có) phải được công bố rõ ràng trên nhãn, hỗ trợ người dùng lựa chọn sản phẩm phù hợp và hạn chế các rủi ro liên quan đến dị ứng thực phẩm.

Tiêu chuẩn về bố cục và hình thức trình bày

  • Nhãn Nutrition Facts được điều chỉnh về thiết kế nhằm giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết các thông tin quan trọng. Các nội dung như lượng calo (Calories), số khẩu phần trên mỗi hộp (Servings Per Container) và khẩu phần sử dụng (Serving Size) được hiển thị với kích thước lớn hơn, đồng thời thông tin về calo và khẩu phần được in đậm để tăng khả năng nhận diện.
  • Ngoài tỷ lệ % Giá trị hàng ngày (% Daily Value) của vitamin D, canxi, sắt và kali, nhà sản xuất cũng có thể bổ sung thông tin về hàm lượng của các vitamin và khoáng chất khác trên nhãn dinh dưỡng.
  • Nhãn phải kèm theo phần chú thích giải thích ý nghĩa của % Daily Value (%DV), giúp người dùng hiểu rõ hơn giá trị dinh dưỡng mà sản phẩm cung cấp trong khẩu phần ăn hằng ngày.

Quy định đối với hàm lượng dưỡng chất

  • Lượng đường bổ sung (Added Sugars) phải được thể hiện bằng gram và tỷ lệ % Giá trị hàng ngày (% Daily Value) trên nhãn, giúp người tiêu dùng dễ dàng theo dõi lượng đường nạp vào cơ thể.
  • Danh mục các chất dinh dưỡng bắt buộc hoặc được phép công bố đã được điều chỉnh. Trong đó, vitamin D và kali là các thành phần bắt buộc phải khai báo, trong khi canxi và sắt vẫn được duy trì. Vitamin A và vitamin C không còn là yêu cầu bắt buộc nhưng có thể được nhà sản xuất công bố tự nguyện.
  • Thông tin "Calories from Fat" (Calo từ chất béo) đã được loại bỏ khỏi nhãn dinh dưỡng do các nghiên cứu cho thấy chất lượng của chất béo quan trọng hơn tổng lượng chất béo tiêu thụ.
  • Giá trị hàng ngày (%DV) đối với một số chất dinh dưỡng như natri, chất xơ và vitamin D cũng được cập nhật để phản ánh các khuyến nghị dinh dưỡng mới nhất.
Nhãn Nutrition Facts theo quy định FDA
Nhãn Nutrition Facts theo quy định FDA

Xem thêm:

Các thành phần chính trên nhãn Nutrition Facts

Thông tin khẩu phần sử dụng (Serving Size)

Khi đọc Nhãn Thông tin Dinh dưỡng, bạn nên bắt đầu bằng việc kiểm tra số khẩu phần trong mỗi bao bì (Servings Per Container) và khẩu phần sử dụng (Serving Size). Các khẩu phần này được tiêu chuẩn hóa để giúp người tiêu dùng dễ dàng so sánh giá trị dinh dưỡng giữa các sản phẩm tương tự. Khẩu phần thường được thể hiện bằng các đơn vị quen thuộc như cốc, miếng hoặc gram (g), phản ánh lượng thực phẩm thường được sử dụng trong một lần ăn hoặc uống. Tuy nhiên, đây không phải là mức tiêu thụ được khuyến nghị.

Cần lưu ý rằng toàn bộ thông tin dinh dưỡng trên nhãn, bao gồm lượng calo và các chất dinh dưỡng khác, đều được tính dựa trên một khẩu phần. Vì vậy, việc xác định đúng số lượng khẩu phần thực tế tiêu thụ là rất quan trọng để đánh giá chính xác lượng dinh dưỡng cơ thể hấp thụ.

Ví dụ, nếu một khẩu phần lasagna tương đương 1 cốc nhưng bạn ăn 2 cốc, bạn đã tiêu thụ 2 khẩu phần. Khi đó, lượng calo, chất béo, natri và các chất dinh dưỡng khác cũng sẽ tăng gấp đôi so với giá trị được công bố trên nhãn. Bảng dưới đây minh họa sự khác biệt giữa một và hai khẩu phần lasagna:

Chỉ tiêu 1 khẩu phần Lasagna %DV 2 khẩu phần Lasagna %DV
Khẩu phần 1 cốc   2 cốc  
Calo 280   560  
Tổng chất béo 9g 12% 18g 24%
Chất béo bão hòa 4,5g 23% 9g 46%
Chất béo chuyển hóa 0g      
Cholesterol 35mg 12% 70mg 24%
Natri 850mg 37% 1700mg 74%
Tổng carbohydrate 34g 12% 68g 24%
Chất xơ 4g 14% 8g 28%
Tổng lượng đường 6g   12g  
Đường bổ sung 0g 0% 0g 0%
Protein 15g   30g  
Vitamin D 0mcg 0% 0mcg 0%
Canxi 320mg 25% 640mg 50%
Sắt 1,6mg 8% 3.2mg 16%
Kali 510mg 10% 1020mg 20%

Hàm lượng năng lượng (Calories)

Lượng calo (Calories) cho biết năng lượng mà một khẩu phần thực phẩm cung cấp. Ví dụ, một khẩu phần lasagna chứa 280 kcal. Nếu bạn sử dụng toàn bộ gói gồm 4 khẩu phần, tổng lượng năng lượng nạp vào sẽ là 1.120 kcal.

Thông tin calo trên nhãn Nutrition Facts giúp người tiêu dùng theo dõi năng lượng tiêu thụ và lựa chọn thực phẩm phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng hằng ngày. Để duy trì cân nặng hợp lý, cần cân bằng giữa lượng calo nạp vào và lượng năng lượng cơ thể sử dụng.

Mức 2.000 kcal/ngày thường được dùng làm giá trị tham chiếu trên nhãn dinh dưỡng. Tuy nhiên, nhu cầu năng lượng của mỗi người có thể khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi, giới tính và mức độ hoạt động thể chất.

Chỉ số dinh dưỡng

Phần này của nhãn Nutrition Facts cung cấp thông tin về các chất dinh dưỡng quan trọng, giúp người tiêu dùng lựa chọn thực phẩm phù hợp và xây dựng chế độ ăn uống cân bằng.

Các chất dinh dưỡng nên hạn chế: Chất béo bão hòa, Natri và Đường bổ sung

Tiêu thụ quá nhiều chất béo bão hòa, natri và đường bổ sung có thể làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe như bệnh tim mạch, tăng huyết áp và mất cân bằng dinh dưỡng.

Các chất dinh dưỡng nên bổ sung: Chất xơ, Vitamin D, Canxi, Sắt và Kali

Đây là những dưỡng chất cần thiết cho cơ thể, góp phần hỗ trợ sức khỏe xương, hệ miễn dịch và các chức năng quan trọng khác.

Đường bổ sung và tổng lượng đường

Tổng lượng đường bao gồm cả đường tự nhiên và đường bổ sung trong sản phẩm. Đường bổ sung là các loại đường hoặc chất tạo ngọt được thêm vào trong quá trình sản xuất thực phẩm.

Lưu ý: Lượng đường bổ sung được tính trong tổng lượng đường và được thể hiện riêng trên nhãn dinh dưỡng.

Ví dụ, một hộp sữa chua có thể chứa 15g đường, bao gồm 8g đường tự nhiên và 7g đường bổ sung.

Ý nghĩa của tỷ lệ % Giá trị Hàng ngày (% Daily Value)

Cách áp dụng %DV khi lựa chọn thực phẩm

  • Ưu tiên thực phẩm có %DV cao đối với chất xơ, vitamin D, canxi, sắt và kali.
  • Hạn chế các sản phẩm có %DV cao đối với chất béo bão hòa, natri và đường bổ sung.
  • Sử dụng %DV để so sánh các sản phẩm cùng loại và đưa ra lựa chọn phù hợp hơn.

Ví dụ, nếu một sản phẩm chứa 37% DV natri, đây được xem là hàm lượng natri cao. Nếu sử dụng 2 khẩu phần, lượng natri tiêu thụ có thể lên tới 74% nhu cầu khuyến nghị trong ngày.

Sự liên quan giữa Daily Value (DV) và %DV

DV (Daily Value) là lượng chất dinh dưỡng được khuyến nghị tiêu thụ hoặc giới hạn trong một ngày, dựa trên chế độ ăn tham chiếu 2.000 kcal. Trong khi đó, %DV thể hiện tỷ lệ phần trăm của lượng chất dinh dưỡng đó trong một khẩu phần thực phẩm.

Chất dinh dưỡng DV tham chiếu Mục tiêu
Chất béo bão hòa 20g Hạn chế
Natri 2.300mg Hạn chế
Chất xơ 28g Bổ sung
Đường bổ sung 50g Hạn chế
Vitamin D 20mcg Bổ sung
Canxi 1.300mg Bổ sung
Sắt 18mg Bổ sung
Kali 4.700mg Bổ sung

Những dưỡng chất không áp dụng %DV

Một số thành phần như tổng lượng đường (Total Sugars) và chất béo chuyển hóa (Trans Fat) không có %DV trên nhãn dinh dưỡng. Riêng protein chỉ hiển thị %DV trong một số trường hợp theo quy định ghi nhãn thực phẩm.

Nhìn chung, %DV là một chỉ số đơn giản nhưng hữu ích, giúp người tiêu dùng đọc hiểu nhãn Nutrition Facts nhanh hơn, so sánh các sản phẩm dễ dàng hơn và xây dựng chế độ ăn uống cân bằng.

Cách thành phần trong bảng Nutrition Facts
Cách thành phần trong bảng Nutrition Facts

Những định dạng Nutrition Facts phổ biến hiện nay

Nhãn dinh dưỡng dạng hai cột (Dual-Column Format)

Đối với các sản phẩm có thể được sử dụng trong một lần hoặc nhiều lần, nhãn cột kép được áp dụng để hiển thị đồng thời thông tin dinh dưỡng theo mỗi khẩu phần và toàn bộ bao bì/sản phẩm. Cách trình bày này giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết lượng calo và các chất dinh dưỡng thực tế sẽ hấp thụ nếu sử dụng hết sản phẩm trong một lần.

Ví dụ, một gói bánh quy gồm 3 khẩu phần có thể hiển thị song song giá trị dinh dưỡng của từng khẩu phần và của cả gói để thuận tiện cho việc theo dõi lượng tiêu thụ.

Nhãn dành cho sản phẩm đường đơn thành phần

Các sản phẩm chỉ chứa một thành phần tạo ngọt như mật ong nguyên chất, si-rô cây phong nguyên chất hoặc đường nguyên chất không bắt buộc phải khai báo lượng đường bổ sung theo cách thông thường. Tuy nhiên, nhãn vẫn phải thể hiện tỷ lệ % Giá trị hàng ngày (%DV) của đường bổ sung theo quy định.

Trong một số trường hợp, nhà sản xuất có thể sử dụng ký hiệu "†" kèm chú thích để giải thích rõ hơn mức đóng góp của lượng đường trong sản phẩm đối với nhu cầu dinh dưỡng hằng ngày. Điều này giúp người tiêu dùng hiểu và sử dụng thông tin trên nhãn dinh dưỡng một cách chính xác hơn.

Ví dụ về loại nhãn này thường được áp dụng cho các sản phẩm như mật ong hoặc các chất tạo ngọt có nguồn gốc tự nhiên.

Lợi ích của việc ghi nhãn thực phẩm đúng chuẩn FDA

Việc ghi nhãn thực phẩm đúng quy định không chỉ là yêu cầu bắt buộc khi đưa sản phẩm ra thị trường mà còn mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và người tiêu dùng.

Đối với doanh nghiệp

Đối với các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu thực phẩm, ghi nhãn đúng quy định là điều kiện quan trọng để sản phẩm được lưu hành hợp pháp trên thị trường. Đặc biệt, khi xuất khẩu sang Mỹ, các sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn như bánh mì, ngũ cốc, thực phẩm đóng hộp, thực phẩm đông lạnh hay đồ uống đều phải tuân thủ quy định ghi nhãn của FDA. Những sai sót trên nhãn có thể khiến hàng hóa bị giữ lại, từ chối thông quan hoặc làm gián đoạn hoạt động xuất khẩu.

Đối với người dùng

Nhãn thực phẩm cung cấp các thông tin cần thiết về thành phần, giá trị dinh dưỡng và chất gây dị ứng, giúp người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sức khỏe và chế độ ăn uống của mình. Đồng thời, việc công bố rõ ràng các thành phần có nguy cơ gây dị ứng cũng góp phần giảm thiểu những rủi ro không mong muốn trong quá trình sử dụng thực phẩm.

Lợi ích của bảng Nutrition Facts
Lợi ích của bảng Nutrition Facts

Những thách thức khi xây dựng nhãn Nutrition Facts theo FDA

Việc xây dựng nhãn Nutrition Facts theo quy định của FDA có thể là thách thức đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các đơn vị lần đầu xuất khẩu thực phẩm sang thị trường Mỹ. Một số khó khăn phổ biến bao gồm:

  • Khó tìm kiếm thông tin chính xác: Hệ thống tài liệu và hướng dẫn của FDA khá đồ sộ, khiến doanh nghiệp mất nhiều thời gian để xác định đúng yêu cầu áp dụng cho sản phẩm của mình.
  • Không phải sản phẩm nào cũng có hướng dẫn cụ thể: Một số nhóm thực phẩm hoặc sản phẩm mới có thể chưa được hướng dẫn chi tiết, đòi hỏi doanh nghiệp phải tra cứu thêm hoặc liên hệ với FDA để được hỗ trợ.
  • Quy định phức tạp và có nhiều ngoại lệ: Các yêu cầu về ghi nhãn có thể khác nhau tùy theo loại thực phẩm, quy mô doanh nghiệp hoặc mục đích phân phối, gây khó khăn trong quá trình áp dụng thực tế.

Hướng dẫn đọc và phân tích bảng Nutrition Facts thực tế

Dưới đây là ví dụ cách đọc bảng Nutrition Facts của gạo ST25 dựa trên khẩu phần 100g:

Bảng Nutrition Facts của gạo ST25
Bảng Nutrition Facts của gạo ST25
Chỉ tiêu dinh dưỡng Hàm lượng
Calories 360 kcal
Total Fat 0g
Saturated Fat 0g
Trans Fat 0g
Cholesterol 0mg
Sodium 0mg
Total Carbohydrates 77g
Dietary Fiber 1g
Total Sugars <1g
Protein 7g
Vitamin D 0mcg
Calcium 0mg
Iron 0,2mg
Potassium 60mg

Hiểu và áp dụng đúng các quy định về Nutrition Facts không chỉ giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn thực phẩm phù hợp mà còn hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của FDA khi xuất khẩu sang thị trường Mỹ. Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần tư vấn về ghi nhãn dinh dưỡng, công bố thực phẩm hoặc các tiêu chuẩn quốc tế liên quan, Cglobal sẵn sàng đồng hành và cung cấp giải pháp phù hợp cho từng sản phẩm và thị trường mục tiêu. 

10/06/2026 19
ISO là gì? Tìm hiểu 10 loại chứng chỉ ISO phổ biến hiện nay, lợi ích, phạm vi áp dụng và quy trình chứng nhận giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh.
Xem chi tiết
04/05/2026 671
Khám phá thẩm tra kiểm kê khí nhà kính là gì? Và những điều kiện doanh nghiệp cần đáp ứng để tuân thủ quy định pháp luật trong lộ trình giảm phát thải.
Xem chi tiết
27/04/2026 491
Tìm hiểu FSMA là gì? Nắm rõ những quy định giúp doanh nghiệp đảm bảo an toàn thực phẩm, tránh rủi ro pháp lý và tăng cơ hội xuất khẩu sang Mỹ.
Xem chi tiết
19/11/2025 449
CGLOBAL chính thức trao chứng chỉ ISO 22301:2019 - Hệ thống quản lý liên tục trong Kinh doanh (Business Continuity Management Systems) cho Telehouse Việt Nam, khẳng định năng lực duy trì hoạt động ổn định, liên tục và an toàn trong lĩnh vực Công nghệ thông tin.
Xem chi tiết
27/02/2025 1.352
Là thị trường nhập khẩu thực phẩm hàng đầu thế giới, Hoa Kỳ đã đặt ra nhiều quy định nghiêm ngặt nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm và quyền lợi của người tiêu dùng. Ghi nhãn thực phẩm vào Mỹ là một trong những yêu cầu bắt buộc mà doanh nghiệp cần phải lưu ý khi muốn xuất khẩu sản phẩm sang thị trường tiềm năng này.
Xem chi tiết
05/08/2024 264
CGLOBAL xin gửi lời cảm ơn đến Karose – Công ty TNHH Rosa Valley Việt Nam – vì đã tin tưởng và lựa chọn dịch vụ đăng ký FDA của chúng tôi. Sự hợp tác của Quý Doanh Nghiệp chính là động lực mạnh mẽ để CGLOBAL không ngừng đổi mới và phát triển.
Xem chi tiết
29/07/2024 419
Bạn đang tìm kiếm giải pháp phát triển bền vững cho doanh nghiệp? Tham gia ngay hội thảo “Higg FEM 4.0 – Các vấn đề thường gặp trong xác minh module” do CGLOBAL Singapore tổ chức để cập nhật những thông tin hữu ích về tiêu chuẩn Higg FEM 4.0 từ Giám đốc Kỹ thuật của CGLOBAL.
Xem chi tiết
19/03/2024 303
Nỗi lo xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Sau đại dịch, hoạt động xuất khẩu...
Xem chi tiết
18/09/2023 247
Xu hướng Thương mại xanh – Kinh tế xanh ngày càng mở rộng trên phạm vi toàn cầu, nhu cầu làm viên nén gỗ là nhiên liệu sinh khối có khả năng tái tạo được coi là năng lượng sạch ngày càng tăng. Chứng chỉ quản lý rừng bền vững bao gồm FSC (Forest Stewardship Council), PEFC (Programme for the Endorsement of Forest Certification), and CFCS (Controlled Wood) là điều kiện bắt buộc xuất khẩu hiện đang trên đà tăng.
Xem chi tiết
CONNECT WITH US
CONNECT WITH US
CONNECT WITH US

ĐỒNG HÀNH CÙNG CHÚNG TÔI TRONG SỨ MỆNH KẾT NỐI TOÀN CẦU
Cơ hội việc làm
GLOBAL INSPECTION AND CERTIFICATION NETWORK (CGLOBAL) CORP.
CGLOBAL tại Hà Nội
  • Biệt thự C10, Khu Pandora, số 53 phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội
  • Email: hn.vn@cglobal.us
  • Điện thoại: 0981 664 880
CGLOBAL tại Hồ Chí Minh
  • 232/1/33 đường Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Email: hcm.vn@cglobal.us
  • Điện thoại: 0981 664 880