Báo cáo ESG là gì? Quy định và quy trình lập báo cáo hiệu quả

04/06/2026 - 06:29

Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng chú trọng đến phát triển bền vững và minh bạch thông tin, báo cáo ESG đang trở thành một công cụ quan trọng để đánh giá và thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp đối với môi trường, xã hội và hoạt động quản trị. Không chỉ hỗ trợ nâng cao hình ảnh thương hiệu, báo cáo ESG còn giúp doanh nghiệp đáp ứng kỳ vọng của nhà đầu tư, đối tác và các bên liên quan. Vậy báo cáo ESG là gì, gồm những nội dung nào và quy trình lập báo cáo thực hiện ra sao? Hãy cùng Cglobal tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

ESG là gì?

ESG là viết tắt của Environmental (Môi trường), Social (Xã hội) và Governance (Quản trị), là nhóm các yếu tố giúp đánh giá mức độ phát triển bền vững và trách nhiệm của doanh nghiệp. Tiêu chuẩn ESG xem xét cách doanh nghiệp quản lý tác động đến môi trường, người lao động, cộng đồng và hoạt động quản trị.

ESG không phải một tiêu chuẩn duy nhất mà là cơ sở giúp doanh nghiệp đo lường, cải thiện và minh bạch hóa các hoạt động phát triển bền vững.

Báo cáo ESG là gì?

Tìm hiểu báo cáo esg là gì?
Tìm hiểu báo cáo esg là gì?

Báo cáo ESG là tài liệu tổng hợp thông tin về hoạt động của doanh nghiệp trên ba khía cạnh Môi trường (Environmental), Xã hội (Social) và Quản trị (Governance). Dưới đây là những khía cạnh cụ thể mà doanh nghiệp cần thể hiện trong báo cáo esg:

Khía cạnh Nội dung doanh nghiệp cần quan tâm
Môi trường (Environmental)
  • Biến đổi khí hậu: Phát thải khí nhà kính, dấu chân carbon và rủi ro khí hậu.
  • Năng lượng: Mức tiêu thụ năng lượng và sử dụng năng lượng tái tạo.
  • Chất thải & ô nhiễm: Quản lý chất thải, nước thải và kiểm soát ô nhiễm không khí, đất, nước.
  • Tài nguyên & đa dạng sinh học: Sử dụng nước, tài nguyên thiên nhiên, đất đai và bảo vệ hệ sinh thái.
Xã hội (Social)
  • Người lao động: Tiền lương, phúc lợi, đào tạo, bình đẳng và cơ hội phát triển.
  • Sức khỏe & an toàn: Điều kiện làm việc và phòng ngừa tai nạn lao động.
  • Khách hàng: Chất lượng, an toàn sản phẩm, quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu.
  • Cộng đồng & chuỗi cung ứng: Quyền con người, trách nhiệm cộng đồng và thực hành bền vững trong chuỗi cung ứng.
Quản trị (Governance)
  • Đạo đức kinh doanh: Tuân thủ pháp luật, chống tham nhũng và cạnh tranh lành mạnh.
  • Minh bạch thông tin: Công bố thông tin, kế toán, kiểm toán và quản lý thuế.
  • Quản trị rủi ro: Nhận diện và kiểm soát các rủi ro trong hoạt động kinh doanh.
  • Cơ cấu quản trị: Vai trò của Hội đồng quản trị, Ban điều hành và cơ chế giám sát.

Đối tượng doanh nghiệp cần làm báo cáo ESG

Trong xu hướng phát triển bền vững và thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero), báo cáo ESG ngày càng trở thành công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch, đáp ứng yêu cầu của đối tác, nhà đầu tư và gia tăng năng lực cạnh tranh. Dù chưa phải mọi doanh nghiệp đều bắt buộc triển khai, nhưng các nhóm dưới đây nên ưu tiên xây dựng báo cáo ESG:

  • Doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán: Việc công bố các thông tin liên quan đến ESG giúp nâng cao tính minh bạch, đáp ứng kỳ vọng của nhà đầu tư, cổ đông và cơ quan quản lý.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu hoặc tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu: Nhiều thị trường như EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản ngày càng chú trọng các tiêu chí ESG. Việc xây dựng báo cáo ESG sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của đối tác và mở rộng cơ hội hợp tác quốc tế.
  • Doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, năng lượng và môi trường: Đây là nhóm có tác động lớn đến môi trường nên cần quản lý tốt các chỉ số về phát thải, tài nguyên, chất thải và các yếu tố phát triển bền vững.
  • Doanh nghiệp định hướng phát triển bền vững: Báo cáo ESG là cơ sở để doanh nghiệp khẳng định trách nhiệm xã hội, xây dựng thương hiệu và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
  • Doanh nghiệp có yêu cầu từ cơ quan quản lý hoặc đối tác: Trong nhiều trường hợp, việc công bố thông tin ESG là điều kiện để đáp ứng quy định pháp lý, tiếp cận nguồn vốn hoặc tham gia các dự án và chuỗi cung ứng quốc tế.

Các lợi ích của doanh nghiệp khi làm báo cáo ESG

Việc xây dựng báo cáo ESG không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu về phát triển bền vững mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong hoạt động kinh doanh và quản trị. Cụ thể:

  • Nâng cao uy tín thương hiệu: Thể hiện cam kết của doanh nghiệp đối với môi trường, xã hội và quản trị minh bạch, từ đó gia tăng niềm tin của khách hàng, đối tác và các bên liên quan.
  • Thu hút nhà đầu tư và nguồn vốn: Nhiều quỹ đầu tư và tổ chức tài chính hiện ưu tiên các doanh nghiệp có chiến lược ESG rõ ràng nhằm giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tăng trưởng dài hạn.
  • Tối ưu hiệu quả vận hành: Việc quản lý năng lượng, tài nguyên và chất thải hiệu quả giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, nâng cao năng suất và giảm lãng phí trong quá trình hoạt động.
  • Tăng cường quản trị rủi ro: ESG hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện sớm các rủi ro liên quan đến môi trường, pháp lý, lao động và chuỗi cung ứng, từ đó xây dựng các biện pháp ứng phó phù hợp.
  • Nâng cao năng lực cạnh tranh: Doanh nghiệp áp dụng ESG thường có nhiều lợi thế hơn trong việc tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, mở rộng thị trường và đáp ứng yêu cầu từ khách hàng quốc tế.
  • Thu hút và giữ chân nhân sự chất lượng: Môi trường làm việc minh bạch, công bằng và chú trọng phát triển con người góp phần gia tăng mức độ gắn kết của nhân viên với doanh nghiệp.
  • Đáp ứng yêu cầu tuân thủ và xu hướng thị trường: Việc chủ động triển khai kiểm tra báo cáo ESG độc lập giúp doanh nghiệp thích ứng tốt hơn với các quy định mới và những thay đổi trong kỳ vọng của nhà đầu tư, khách hàng cũng như cơ quan quản lý.
Lợi ích của doanh nghiệp khi báo cáo ESG
Lợi ích của doanh nghiệp khi báo cáo ESG

Khó khăn của doanh nghiệp khi làm báo cáo ESG

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, việc triển khai và xây dựng báo cáo ESG vẫn tồn tại không ít thách thức. Đặc biệt, các doanh nghiệp mới bắt đầu áp dụng kiểm tra báo cáo ESG độc lập thường gặp những khó khăn sau:

  • Thiếu dữ liệu và nguồn lực thực hiện: Việc thu thập, tổng hợp và quản lý dữ liệu ESG đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều phòng ban cùng hệ thống theo dõi phù hợp. Đây là thách thức lớn đối với các doanh nghiệp chưa có quy trình quản lý dữ liệu hoàn chỉnh.
  • Khó lựa chọn chỉ số ESG phù hợp: Mỗi ngành nghề có những tiêu chí đánh giá ESG khác nhau, khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xác định các chỉ số đo lường phù hợp với mục tiêu và đặc thù hoạt động của mình.
  • Hạn chế về kiến thức và kinh nghiệm: ESG là lĩnh vực tương đối mới đối với nhiều tổ chức. Việc thiếu hiểu biết về các tiêu chuẩn, khung báo cáo và phương pháp triển khai có thể ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo ESG.
  • Chi phí đầu tư ban đầu tương đối cao: Doanh nghiệp cần đầu tư cho hoạt động đào tạo, xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu, cải tiến quy trình vận hành hoặc thuê đơn vị tư vấn chuyên môn để triển khai ESG hiệu quả.
  • Áp lực từ các bên liên quan: Nhà đầu tư, khách hàng, đối tác và cơ quan quản lý ngày càng đặt ra những yêu cầu cao hơn về tính minh bạch và trách nhiệm phát triển bền vững, buộc doanh nghiệp phải liên tục cải thiện hiệu quả thực hiện ESG.
  • Khó đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu quốc tế: Đối với doanh nghiệp xuất khẩu hoặc tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, việc tuân thủ các tiêu chuẩn ESG quốc tế có thể đòi hỏi nhiều thời gian, nguồn lực và sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Có thể bạn quan tâm:

Quy định và tiêu chuẩn báo cáo ESG theo thông lệ quốc tế

Trên thế giới hiện chưa có một bộ quy định ESG duy nhất áp dụng cho mọi doanh nghiệp. Thay vào đó, doanh nghiệp có thể tham chiếu nhiều tiêu chuẩn và khung công bố thông tin khác nhau, tùy thuộc vào mục tiêu báo cáo, lĩnh vực hoạt động, thị trường và yêu cầu của các bên liên quan. Một số tiêu chuẩn, khung báo cáo ESG được sử dụng phổ biến gồm:

  • GRI (Global Reporting Initiative): GRI tập trung vào việc phản ánh những tác động mà doanh nghiệp tạo ra đối với nền kinh tế, môi trường và xã hội. Đây là lựa chọn phù hợp với doanh nghiệp muốn xây dựng báo cáo bền vững có phạm vi thông tin rộng, chú trọng tính minh bạch và trách nhiệm đối với các bên liên quan.
  • SASB (Sustainability Accounting Standards Board): SASB cung cấp các hướng dẫn công bố thông tin ESG theo đặc thù từng ngành, tập trung vào những vấn đề có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Vì vậy, tiêu chuẩn này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp muốn cung cấp thông tin ESG có tính liên quan cao đối với nhà đầu tư và thị trường vốn.
  • TCFD (Task Force on Climate-related Financial Disclosures): Khung TCFD tập trung vào việc nhận diện và công bố các rủi ro, cơ hội liên quan đến biến đổi khí hậu. Nội dung được xây dựng xoay quanh bốn nhóm chính gồm quản trị, chiến lược, quản lý rủi ro và các chỉ số, mục tiêu. Các khuyến nghị của TCFD sau đó đã được tích hợp vào hệ thống chuẩn mực công bố thông tin bền vững của ISSB.
  • IFRS S1 và IFRS S2 của ISSB: Được ban hành vào tháng 6/2023, IFRS S1 đưa ra các yêu cầu chung về công bố thông tin tài chính liên quan đến tính bền vững, trong khi IFRS S2 tập trung vào thông tin liên quan đến khí hậu. Hai chuẩn mực này hướng đến việc cung cấp thông tin bền vững có khả năng ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư và các bên cung cấp vốn, qua đó tăng tính kết nối giữa thông tin ESG và báo cáo tài chính.

Quy định về báo cáo ESG tại Việt Nam

Tại Việt Nam, báo cáo ESG được thể hiện trong nhiều quy định về môi trường, công bố thông tin và phát triển bền vững, tiêu biểu gồm:

  • Luật Bảo vệ môi trường 2020: Quy định nhiều nội dung liên quan đến bảo vệ môi trường, giảm phát thải khí nhà kính, kinh tế tuần hoàn và trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), tạo cơ sở cho việc thu thập và công bố dữ liệu thuộc trụ cột môi trường trong ESG.
  • Luật Chứng khoán 2019 và Thông tư 96/2020/TT-BTC: Đặt ra yêu cầu công bố thông tin đối với doanh nghiệp thuộc phạm vi áp dụng, trong đó báo cáo thường niên có các nội dung liên quan đến phát triển bền vững như sử dụng năng lượng, nước, phát thải, người lao động và trách nhiệm xã hội.
  • Hướng dẫn về báo cáo phát triển bền vững: Doanh nghiệp có thể tham chiếu các tiêu chuẩn như GRI, SASB, IFRS Sustainability Standards để xây dựng báo cáo ESG phù hợp với mục tiêu công bố thông tin và yêu cầu của các bên liên quan.

Quy trình lập báo cáo ESG mới nhất 2026

Để đảm bảo báo cáo ESG phản ánh trung thực kết quả thực hiện và đáp ứng các yêu cầu về minh bạch thông tin, quá trình thẩm tra thường được triển khai theo 5 bước sau:

Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu thẩm tra

Đơn vị thẩm tra tiếp nhận yêu cầu từ doanh nghiệp, đồng thời trao đổi về phạm vi, mục tiêu và thời gian thực hiện báo cáo ESG. Đây là bước nền tảng để xây dựng kế hoạch đánh giá phù hợp với quy mô và đặc thù của từng doanh nghiệp.

Bước 2: Khảo sát quy trình xây dựng báo cáo ESG

Nhóm chuyên gia tiến hành phỏng vấn doanh nghiệp nhằm tìm hiểu cơ cấu tổ chức, quy trình thu thập dữ liệu và phương pháp lập báo cáo ESG. Việc khảo sát giúp xác định phạm vi thẩm tra cũng như nhận diện những nội dung cần ưu tiên kiểm tra.

Bước 3: Thống nhất kế hoạch thẩm tra

Sau khi hoàn tất khảo sát, hai bên thống nhất kế hoạch làm việc, lịch trình và các tài liệu cần cung cấp. Sự phối hợp chặt chẽ ngay từ đầu giúp quá trình thẩm tra diễn ra thuận lợi, tối ưu thời gian và đảm bảo tiến độ.

Bước 4: Kiểm tra và xác minh dữ liệu

Chuyên gia tập trung đánh giá các chỉ số theo tiêu chuẩn GRI, đồng thời kiểm tra tính đầy đủ, chính xác và khả năng truy xuất của dữ liệu trong báo cáo. Bước này giúp phát hiện các sai lệch, nâng cao độ tin cậy của thông tin công bố và đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan.

Bước 5: Ban hành báo cáo đảm bảo

Sau khi hoàn tất quá trình thẩm tra, đơn vị đánh giá sẽ ban hành báo cáo đảm bảo (Assurance Report). Báo cáo này có thể được tích hợp vào phiên bản cuối cùng của báo cáo ESG trước khi công bố, góp phần tăng tính minh bạch, nâng cao uy tín của doanh nghiệp và củng cố niềm tin từ nhà đầu tư, đối tác cũng như khách hàng.

Quy trình thẩm tra báo cáo ESG
Quy trình thẩm tra báo cáo ESG

Một số doanh nghiệp tiêu biểu thực hiện thành công báo cáo ESG

Một số doanh nghiệp tiêu biểu trong việc thực hiện ESG có thể kể đến:

  • Unilever: Được biết đến với việc tích hợp các mục tiêu phát triển bền vững vào chiến lược kinh doanh, đồng thời chú trọng giảm thiểu tác động môi trường trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
  • Microsoft: Doanh nghiệp tiên phong trong các sáng kiến giảm phát thải carbon, đầu tư vào công nghệ xanh và thúc đẩy mục tiêu phát triển bền vững thông qua hoạt động quản trị minh bạch.
  • Google: Tập trung vào việc sử dụng năng lượng tái tạo và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên trong quá trình vận hành các trung tâm dữ liệu trên toàn cầu.
  • Vinamilk: Là một trong những doanh nghiệp Việt Nam tích cực triển khai các hoạt động phát triển bền vững, chú trọng quản lý môi trường, tiết kiệm năng lượng và minh bạch hóa thông tin với các bên liên quan.

Những ví dụ trên cho thấy ESG không chỉ là công cụ báo cáo mà còn là nền tảng giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị, gia tăng giá trị thương hiệu và hướng tới tăng trưởng bền vững trong dài hạn.

Xu hướng ESG 2026 và dự báo trong tương lai

ESG đang trở thành một trong những yếu tố quan trọng định hình chiến lược phát triển của doanh nghiệp trong tương lai. Cùng với xu hướng phát triển bền vững trên toàn cầu, các yêu cầu về ESG được dự báo sẽ ngày càng chặt chẽ và phổ biến hơn.

Một số xu hướng ESG nổi bật mà doanh nghiệp cần quan tâm gồm:

  • Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động công bố thông tin ESG.
  • Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và dữ liệu để quản lý, theo dõi và lập báo cáo ESG hiệu quả hơn.
  • Thúc đẩy chuyển đổi xanh và giảm phát thải, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
  • ESG trở thành tiêu chí quan trọng trong đầu tư, hợp tác và đánh giá doanh nghiệp.
  • Người tiêu dùng ưu tiên các thương hiệu có trách nhiệm xã hội và môi trường.
Cglobal - Đơn vị thẩm tra báo cáo ESG uy tín
Cglobal - Đơn vị thẩm tra báo cáo ESG uy tín

Xem thêm:

05/06/2026 2.537

Thẩm tra xác minh báo cáo HIGG FEM

Thông Quan Xuất Khẩu Hàng Hóa Ngành Dệt May
Xem chi tiết
17/05/2026 1.335

Đánh giá, xác minh, chứng nhận FSVP

Đảm Bảo Tuân Thủ Tiêu Chuẩn An Toàn Thực Phẩm Thị Trường Hoa Kỳ
Xem chi tiết
09/06/2025 1.067

Dịch vụ tư vấn xây dựng dự án giảm phát thải/loại bỏ, tăng cường hấp thụ khí nhà kính - Tín chỉ Carbon

Tín chỉ carbon (carbon credit) là đơn vị được sử dụng để chỉ lượng giảm phát thải hoặc loại bỏ khí nhà kính (tính theo tấn CO2tđ) từ hoạt động của các dự án khí nhà kính. Tín chỉ carbon được cấp cho các dự án mà hoạt đông dẫn đến sự giảm phát thải hoặc loại bỏ khí nhà kính có thể thẩm tra và đo lường được. Các tín chỉ carbon có thể được trao đổi, mua bán và sử dụng bởi các tổ chức để bù đắp lượng phát thải của họ hoặc để tuân thủ các quy định và cam kết về giảm thiểu phát thải khí nhà kính. Tín chỉ carbon đóng vai trò quan trọng trong nỗ lực toàn cầu để kiểm soát biến đổi khí hậu và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.
Xem chi tiết
05/06/2025 1.337

Thẩm tra xác minh báo cáo dấu vết Carbon sản phẩm

Dấu vết carbon của sản phẩm là tổng lượng phát thải và loại bỏ khí nhà kính trong một hệ thống sản phẩm tính theo lượng CO2 tương đương dựa trên đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA – Life Cycle Assessment).
Xem chi tiết
CONNECT WITH US
CONNECT WITH US
CONNECT WITH US

ĐỒNG HÀNH CÙNG CHÚNG TÔI TRONG SỨ MỆNH KẾT NỐI TOÀN CẦU
Cơ hội việc làm
GLOBAL INSPECTION AND CERTIFICATION NETWORK (CGLOBAL) CORP.
CGLOBAL tại Hà Nội
  • Biệt thự C10, Khu Pandora, số 53 phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội
  • Email: hn.vn@cglobal.us
  • Điện thoại: 0981 664 880
CGLOBAL tại Hồ Chí Minh
  • 232/1/33 đường Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Email: hcm.vn@cglobal.us
  • Điện thoại: 0981 664 880